Trang chủ / Tin tức / Đọc mã vòng bi xe máy: 6200, 6201, 6202, 6301, 6304, 63/22 nghĩa là gì?
03/10/2026 · Vòng bi, bạc đạn

Đọc mã vòng bi xe máy: 6200, 6201, 6202, 6301, 6304, 63/22 nghĩa là gì?

Mã vòng bi cho biết loại, dãy tải và đường kính trong. 62xx là dãy nhẹ, 63xx là dãy trung bình (dày hơn, chịu tải hơn). Bảng dưới liệt kê kích thước tiêu chuẩn của các mã hay gặp trên xe máy.

Đọc mã vòng bi xe máy: 6200, 6201, 6202, 6301, 6304, 63/22 nghĩa là gì?

Cấu trúc mã vòng bi

  • Số 6 đầu tiên: vòng bi cầu một dãy (loại phổ biến nhất trên xe máy).
  • Số thứ hai: dãy kích thước. 2 = dãy nhẹ, 3 = dãy trung bình — cùng đường kính trong nhưng dày và to hơn, chịu tải lớn hơn.
  • Hai số cuối: đường kính trong. 00 = 10mm, 01 = 12mm, 02 = 15mm, 03 = 17mm; từ 04 trở lên nhân 5 (04 = 20mm).
  • Mã có dấu gạch chéo như 63/22 ghi thẳng đường kính trong: 22mm.

Kích thước tiêu chuẩn các mã hay gặp

MãĐường kính trongĐường kính ngoàiBề dày
620010 mm30 mm9 mm
620112 mm32 mm10 mm
620215 mm35 mm11 mm
630112 mm37 mm12 mm
630420 mm52 mm15 mm
63/2222 mm56 mm16 mm

Ký hiệu phớt che: RS, 2RS, ZZ

  • RS: có phớt cao su một mặt; 2RS: phớt cao su hai mặt — chắn bụi, nước tốt, hợp bánh xe.
  • Z / ZZ: nắp chắn thép một mặt / hai mặt.
  • Không ký hiệu: vòng bi hở, dùng ở nơi được bôi trơn bằng dầu (trong máy).

Một số mã có thêm hậu tố như H15, H16 hay 304-1 để phân biệt biến thể. Cách chắc nhất là chụp mã in trên vòng bi cũ gửi đối chiếu trước khi lấy.

Vòng bi KAVA theo mã

Tiệm cần đủ mã vòng bi trong kho? Gửi danh sách mã, bên em báo giá sỉ theo lố.Gửi danh sách mã

Câu hỏi thường gặp

Vòng bi 6201 kích thước bao nhiêu?

6201 có đường kính trong 12mm, đường kính ngoài 32mm, dày 10mm.

6202 và 6202 RS khác nhau gì?

Cùng kích thước 15 × 35 × 11mm; bản RS có thêm phớt cao su một mặt để chắn bụi và nước.

Vòng bi 6304 dùng ở đâu trên xe máy?

6304 (20 × 52 × 15mm) là vòng bi dãy trung bình, chịu tải lớn, thường nằm ở vị trí chịu lực trong máy hoặc bánh tuỳ dòng xe. Đọc mã trên vòng bi cũ để lấy đúng.